Tiếng Việt
Tiểu khung tiếng Anh là gì?
tiểu khung tiếng Anh là subframe /ˈsʌbfreɪm/. Khung nhỏ bên trong một khung lớn hơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc thiết kế xe cộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subframe
Ví dụ câu với tiểu khung / subframe
- 1
The bicycle's subframe supports the seat and rear wheel.
Khung phụ của xe đạp hỗ trợ yên và bánh sau.
- 2
The car's subframe is designed to absorb impacts.
Khung phụ của xe hơi được thiết kế để hấp thụ va đập.
Ghi chú dùng từ tiểu khung
Tiểu khung là phần nhỏ hơn nằm trong khung chính, giúp tăng cường cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'frame' (khung), 'chassis' (khung gầm), 'structure' (cấu trúc).
Video minh hoạ tiểu khung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu khung
Câu hỏi thường gặp về "tiểu khung"
Tiểu khung tiếng Anh là gì?
Tiểu khung tiếng Anh là "subframe" (danh từ), nghĩa là: Khung nhỏ bên trong một khung lớn hơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc thiết kế xe cộ.
"subframe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subframe" nghĩa tiếng Việt là "tiểu khung". Tiểu khung là phần nhỏ hơn nằm trong khung chính, giúp tăng cường cấu trúc.
Phát âm "subframe" như thế nào?
"subframe" có phiên âm IPA /ˈsʌbfreɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subframe"?
Khung phụ của xe đạp hỗ trợ yên và bánh sau. — The bicycle's subframe supports the seat and rear wheel.