Tiếng Việt
Tiểu phẩm tiếng Anh là gì?
tiểu phẩm tiếng Anh là skit /skɪt/. Mẩu kịch ngắn thường dùng trong sân khấu hoặc hoạt động vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skit
Ví dụ câu với tiểu phẩm / skit
- 1
Trong buổi lễ, họ đã trình diễn một tiểu phẩm vui nhộn.
They performed a funny skit at the ceremony.
- 2
Các học sinh chuẩn bị tiểu phẩm cho buổi văn nghệ.
The students prepared a skit for the cultural event.
Ghi chú dùng từ tiểu phẩm
Từ 'tiểu phẩm' dùng để chỉ một đoạn kịch ngắn, thường mang tính giải trí hoặc giáo dục. Các từ liên quan gồm 'sketch' (bản phác thảo), 'play' (vở kịch), và 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ tiểu phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu phẩm
Câu hỏi thường gặp về "tiểu phẩm"
Tiểu phẩm tiếng Anh là gì?
Tiểu phẩm tiếng Anh là "skit" (danh từ), nghĩa là: Mẩu kịch ngắn thường dùng trong sân khấu hoặc hoạt động vui chơi.
"skit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skit" nghĩa tiếng Việt là "tiểu phẩm". Từ 'tiểu phẩm' dùng để chỉ một đoạn kịch ngắn, thường mang tính giải trí hoặc giáo dục.
Phát âm "skit" như thế nào?
"skit" có phiên âm IPA /skɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skit"?
They performed a funny skit at the ceremony. — Trong buổi lễ, họ đã trình diễn một tiểu phẩm vui nhộn.