Tiếng Việt
Tiểu tiết tiếng Anh là gì?
tiểu tiết tiếng Anh là Minutiae /maɪˈnjuːʃ.aɪ/. Các chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ trong một vấn đề hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minutiae
Ví dụ câu với tiểu tiết / Minutiae
- 1
Anh ấy luôn chú ý đến từng tiểu tiết trong công việc của mình.
He always pays attention to minutiae in his work.
- 2
Việc ghi chú các tiểu tiết nhỏ giúp tôi nhớ rõ hơn về dự án.
Taking notes on minutiae helps me remember the project better.
Ghi chú dùng từ tiểu tiết
Minutiae đề cập đến những chi tiết nhỏ, thường bị bỏ qua nhưng quan trọng. Các từ liên quan gồm 'detail' (chi tiết), 'specifics' (các chi tiết cụ thể), 'fine points' (những điểm tinh tế).
Video minh hoạ tiểu tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu tiết
Câu hỏi thường gặp về "tiểu tiết"
Tiểu tiết tiếng Anh là gì?
Tiểu tiết tiếng Anh là "Minutiae" (danh từ), nghĩa là: Các chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ trong một vấn đề hoặc vật thể.
"Minutiae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minutiae" nghĩa tiếng Việt là "tiểu tiết". Minutiae đề cập đến những chi tiết nhỏ, thường bị bỏ qua nhưng quan trọng.
Phát âm "Minutiae" như thế nào?
"Minutiae" có phiên âm IPA /maɪˈnjuːʃ.aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minutiae"?
He always pays attention to minutiae in his work. — Anh ấy luôn chú ý đến từng tiểu tiết trong công việc của mình.