Tiếng Việt
Tin sét đánh tiếng Anh là gì?
tin sét đánh tiếng Anh là Shocking news /ˈʃɒkɪŋ nuːz/. Thông tin gây sốc hoặc bất ngờ lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shocking news
Ví dụ câu với tin sét đánh / Shocking news
- 1
Tin sét đánh khiến cả cộng đồng bàng hoàng.
The shocking news about the accident spread quickly.
- 2
Cô ấy không thể tin vào tin sét đánh đó.
She couldn't believe the shocking news.
Ghi chú dùng từ tin sét đánh
Tin sét đánh là tin tức gây sốc, bất ngờ. Các từ liên quan: 'surprise' (sự ngạc nhiên), 'unexpected' (không ngờ tới), 'astonishing' (đáng kinh ngạc).
Video minh hoạ tin sét đánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin sét đánh
Câu hỏi thường gặp về "tin sét đánh"
Tin sét đánh tiếng Anh là gì?
Tin sét đánh tiếng Anh là "Shocking news" (danh từ), nghĩa là: Thông tin gây sốc hoặc bất ngờ lớn.
"Shocking news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shocking news" nghĩa tiếng Việt là "tin sét đánh". Tin sét đánh là tin tức gây sốc, bất ngờ.
Phát âm "Shocking news" như thế nào?
"Shocking news" có phiên âm IPA /ˈʃɒkɪŋ nuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shocking news"?
The shocking news about the accident spread quickly. — Tin sét đánh khiến cả cộng đồng bàng hoàng.