Tiếng Việt
Tính đến năm tiếng Anh là gì?
tính đến năm tiếng Anh là as of year /æz ɒv jɪə/. đến năm đó, tính đến năm đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as of year
Ví dụ câu với tính đến năm / as of year
- 1
Tính đến năm 2020, dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể.
As of the year 2020, the city's population had increased significantly.
- 2
Thông tin này được cập nhật tính đến năm 2021.
This information is updated as of the year 2021.
Ghi chú dùng từ tính đến năm
Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm hoặc năm cụ thể. Các từ liên quan: 'by year' (đến năm), 'up to year' (đến năm), 'as of' (tính đến).
Video minh hoạ tính đến năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính đến năm
Câu hỏi thường gặp về "tính đến năm"
Tính đến năm tiếng Anh là gì?
Tính đến năm tiếng Anh là "as of year" (cụm từ), nghĩa là: đến năm đó, tính đến năm đó
"as of year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as of year" nghĩa tiếng Việt là "tính đến năm". Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm hoặc năm cụ thể.
Phát âm "as of year" như thế nào?
"as of year" có phiên âm IPA /æz ɒv jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as of year"?
As of the year 2020, the city's population had increased significantly. — Tính đến năm 2020, dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể.