Tiếng Việt
Tình hình chung tiếng Anh là gì?
tình hình chung tiếng Anh là general situation /ˈdʒenərəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Tình hình chung đề cập đến trạng thái tổng thể hoặc bối cảnh của một tình huống hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general situation
Ví dụ câu với tình hình chung / general situation
- 1
Chúng ta cần xem xét tình hình chung của nền kinh tế trước khi đưa ra quyết định.
We need to assess the general situation of the economy before making a decision.
- 2
Tình hình chung của dự án đang tiến triển tốt, không có vấn đề lớn nào.
The general situation of the project is progressing well, with no major issues.
Ghi chú dùng từ tình hình chung
Tình hình chung thường được dùng để mô tả trạng thái tổng thể của một vấn đề hoặc lĩnh vực. Các từ liên quan gồm có 'situation' (tình huống), 'status' (trạng thái), và 'overview' (toàn cảnh).
Video minh hoạ tình hình chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình chung
Câu hỏi thường gặp về "tình hình chung"
Tình hình chung tiếng Anh là gì?
Tình hình chung tiếng Anh là "general situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình chung đề cập đến trạng thái tổng thể hoặc bối cảnh của một tình huống hoặc lĩnh vực nào đó.
"general situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình chung". Tình hình chung thường được dùng để mô tả trạng thái tổng thể của một vấn đề hoặc lĩnh vực.
Phát âm "general situation" như thế nào?
"general situation" có phiên âm IPA /ˈdʒenərəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general situation"?
We need to assess the general situation of the economy before making a decision. — Chúng ta cần xem xét tình hình chung của nền kinh tế trước khi đưa ra quyết định.