Tiếng Việt
Tình hình công ty tiếng Anh là gì?
tình hình công ty tiếng Anh là Company status /ˈkʌmpəni ˈsteɪtəs/. Tình trạng hoạt động và tình hình tài chính của một công ty tại một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Company status
Ví dụ câu với tình hình công ty / Company status
- 1
The company's current tình hình công ty shows a significant increase in revenue.
The latest report provides an overview of the tình hình công ty.
- 2
Managers need to regularly monitor the tình hình công ty để đưa ra quyết định phù hợp.
Understanding the tình hình công ty helps investors make informed decisions.
Ghi chú dùng từ tình hình công ty
Tình hình công ty đề cập đến trạng thái hoạt động và tài chính của công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial health' (tình hình tài chính), 'business performance' (hiệu suất kinh doanh), và 'market position' (vị thế thị trường).
Video minh hoạ tình hình công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình công ty
Câu hỏi thường gặp về "tình hình công ty"
Tình hình công ty tiếng Anh là gì?
Tình hình công ty tiếng Anh là "Company status" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoạt động và tình hình tài chính của một công ty tại một thời điểm nhất định.
"Company status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Company status" nghĩa tiếng Việt là "tình hình công ty". Tình hình công ty đề cập đến trạng thái hoạt động và tài chính của công ty.
Phát âm "Company status" như thế nào?
"Company status" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˈsteɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Company status"?
The latest report provides an overview of the tình hình công ty. — The company's current tình hình công ty shows a significant increase in revenue.