Tiếng Việt
Tình hình kinh doanh tiếng Anh là gì?
tình hình kinh doanh tiếng Anh là business situation /ˈbɪznəs ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Tình trạng hoặc trạng thái của hoạt động kinh doanh tại một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business situation
Ví dụ câu với tình hình kinh doanh / business situation
- 1
Công ty đang theo dõi sát sao tình hình kinh doanh để điều chỉnh chiến lược.
The company is closely monitoring the business situation to adjust its strategy.
- 2
Tình hình kinh doanh của ngành công nghiệp ô tô đã cải thiện trong quý này.
The business situation in the automotive industry has improved this quarter.
Ghi chú dùng từ tình hình kinh doanh
Tình hình kinh doanh đề cập đến trạng thái hoạt động của doanh nghiệp hoặc ngành nghề. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial performance' (hiệu suất tài chính), 'market trend' (xu hướng thị trường), và 'economic climate' (bối cảnh kinh tế).
Video minh hoạ tình hình kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "tình hình kinh doanh"
Tình hình kinh doanh tiếng Anh là gì?
Tình hình kinh doanh tiếng Anh là "business situation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc trạng thái của hoạt động kinh doanh tại một thời điểm nhất định.
"business situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình kinh doanh". Tình hình kinh doanh đề cập đến trạng thái hoạt động của doanh nghiệp hoặc ngành nghề.
Phát âm "business situation" như thế nào?
"business situation" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business situation"?
The company is closely monitoring the business situation to adjust its strategy. — Công ty đang theo dõi sát sao tình hình kinh doanh để điều chỉnh chiến lược.