The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình hình thị trường tiếng Anh là gì?

tình hình thị trường tiếng Anh là Market situation /ˈmɑrkɪt ˌsɪtjʊˈeɪʃən/. Tình hình hiện tại của thị trường, bao gồm các xu hướng và biến động chính.

Hình minh hoạ "tình hình thị trường" tiếng Anh là "Market situation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Market situation

Danh từ
/ˈmɑrkɪt ˌsɪtjʊˈeɪʃən/

Ví dụ câu với tình hình thị trường / Market situation

  1. 1

    Thị trường chứng khoán đang có tình hình rất biến động.

    The stock market's situation is very volatile right now.

  2. 2

    Tình hình thị trường bất động sản đã thay đổi đáng kể trong năm qua.

    The real estate market situation has changed significantly over the past year.

Ghi chú dùng từ tình hình thị trường

Tình hình thị trường đề cập đến trạng thái chung của thị trường trong một thời điểm nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'market trend' (xu hướng thị trường), 'market analysis' (phân tích thị trường), và 'market volatility' (biến động thị trường).

Video minh hoạ tình hình thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình hình thị trường

Câu hỏi thường gặp về "tình hình thị trường"

Tình hình thị trường tiếng Anh là gì?

Tình hình thị trường tiếng Anh là "Market situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình hiện tại của thị trường, bao gồm các xu hướng và biến động chính.

"Market situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Market situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình thị trường". Tình hình thị trường đề cập đến trạng thái chung của thị trường trong một thời điểm nhất định.

Phát âm "Market situation" như thế nào?

"Market situation" có phiên âm IPA /ˈmɑrkɪt ˌsɪtjʊˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Market situation"?

The stock market's situation is very volatile right now. — Thị trường chứng khoán đang có tình hình rất biến động.