The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình trạng hộ tịch tiếng Anh là gì?

tình trạng hộ tịch tiếng Anh là Civil status /ˈsɪv.əl ˈsteɪ.təs/. Tình trạng pháp lý của một cá nhân về các vấn đề dân sự như đăng ký kết hôn, sinh đẻ, ly hôn, hoặc mất tích.

Hình minh hoạ "tình trạng hộ tịch" tiếng Anh là "Civil status"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Civil status

Danh từ
/ˈsɪv.əl ˈsteɪ.təs/

Ví dụ câu với tình trạng hộ tịch / Civil status

  1. 1

    Anh ấy cần cập nhật tình trạng hộ tịch sau khi kết hôn.

    He needs to update his civil status after getting married.

  2. 2

    Tình trạng hộ tịch của cô ấy đã được xác nhận là độc thân.

    Her civil status has been confirmed as single.

Ghi chú dùng từ tình trạng hộ tịch

Tình trạng hộ tịch liên quan đến các giấy tờ pháp lý cá nhân như đăng ký kết hôn hoặc ly hôn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marital status' (tình trạng hôn nhân), 'birth registration' (đăng ký sinh đẻ), 'divorce' (ly hôn).

Video minh hoạ tình trạng hộ tịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình trạng hộ tịch

Câu hỏi thường gặp về "tình trạng hộ tịch"

Tình trạng hộ tịch tiếng Anh là gì?

Tình trạng hộ tịch tiếng Anh là "Civil status" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng pháp lý của một cá nhân về các vấn đề dân sự như đăng ký kết hôn, sinh đẻ, ly hôn, hoặc mất tích.

"Civil status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Civil status" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng hộ tịch". Tình trạng hộ tịch liên quan đến các giấy tờ pháp lý cá nhân như đăng ký kết hôn hoặc ly hôn.

Phát âm "Civil status" như thế nào?

"Civil status" có phiên âm IPA /ˈsɪv.əl ˈsteɪ.təs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Civil status"?

He needs to update his civil status after getting married. — Anh ấy cần cập nhật tình trạng hộ tịch sau khi kết hôn.