Tiếng Việt
Tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì?
tình trạng hôn nhân tiếng Anh là marital status /ˈmerədl ˈstādəs/. Tình trạng pháp lý của một người liên quan đến hôn nhân, như đã kết hôn, độc thân, góa chồng/vợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marital status
Ví dụ câu với tình trạng hôn nhân / marital status
- 1
Bạn cần cung cấp tình trạng hôn nhân của mình khi đi xin visa.
You need to provide your marital status when applying for a visa.
- 2
Tình trạng hôn nhân của anh ấy là độc thân.
His marital status is single.
Ghi chú dùng từ tình trạng hôn nhân
Tình trạng hôn nhân mô tả trạng thái pháp lý về hôn nhân của một người, như đã kết hôn, độc thân, hoặc đã ly dị. Các từ liên quan gồm có 'single' (độc thân), 'married' (kết hôn), 'divorced' (ly dị).
Video minh hoạ tình trạng hôn nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng hôn nhân
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng hôn nhân"
Tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì?
Tình trạng hôn nhân tiếng Anh là "marital status" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng pháp lý của một người liên quan đến hôn nhân, như đã kết hôn, độc thân, góa chồng/vợ.
"marital status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marital status" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng hôn nhân". Tình trạng hôn nhân mô tả trạng thái pháp lý về hôn nhân của một người, như đã kết hôn, độc thân, hoặc đã ly dị.
Phát âm "marital status" như thế nào?
"marital status" có phiên âm IPA /ˈmerədl ˈstādəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marital status"?
You need to provide your marital status when applying for a visa. — Bạn cần cung cấp tình trạng hôn nhân của mình khi đi xin visa.