Tiếng Việt
Tình trạng khuyết một vị trí tiếng Anh là gì?
tình trạng khuyết một vị trí tiếng Anh là Vacancy /ˈveɪ.kən.si/. Chỗ trống hoặc vị trí còn thiếu trong một nơi hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vacancy
Ví dụ câu với tình trạng khuyết một vị trí / Vacancy
- 1
Công ty đang tuyển dụng để lấp đầy các vị trí trống.
The company is hiring to fill the vacancies.
- 2
Có một chỗ trống trong phòng họp cho cuộc họp sáng nay.
There is a vacancy in the conference room for this morning's meeting.
Ghi chú dùng từ tình trạng khuyết một vị trí
Từ 'Vacancy' chỉ chỗ trống hoặc vị trí còn thiếu. Các từ liên quan gồm 'empty' (trống rỗng), 'unoccupied' (chưa có người ở), 'position' (vị trí).
Video minh hoạ tình trạng khuyết một vị trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng khuyết một vị trí
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng khuyết một vị trí"
Tình trạng khuyết một vị trí tiếng Anh là gì?
Tình trạng khuyết một vị trí tiếng Anh là "Vacancy" (danh từ), nghĩa là: Chỗ trống hoặc vị trí còn thiếu trong một nơi hoặc tổ chức.
"Vacancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vacancy" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng khuyết một vị trí". Từ 'Vacancy' chỉ chỗ trống hoặc vị trí còn thiếu.
Phát âm "Vacancy" như thế nào?
"Vacancy" có phiên âm IPA /ˈveɪ.kən.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vacancy"?
The company is hiring to fill the vacancies. — Công ty đang tuyển dụng để lấp đầy các vị trí trống.