The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình trạng song hôn tiếng Anh là gì?

tình trạng song hôn tiếng Anh là Bigamy /ˈbɪɡ.ə.mi/. Tình trạng kết hôn với hai người cùng lúc mà không chấm dứt hôn nhân trước đó.

Hình minh hoạ "tình trạng song hôn" tiếng Anh là "Bigamy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bigamy

Danh từ
/ˈbɪɡ.ə.mi/

Ví dụ câu với tình trạng song hôn / Bigamy

  1. 1

    Anh ấy bị bắt vì phạm tội tình trạng song hôn.

    He was arrested for committing bigamy.

  2. 2

    Luật pháp nghiêm cấm tình trạng song hôn để bảo vệ quyền lợi của các bên.

    The law strictly prohibits bigamy to protect the rights of the parties involved.

Ghi chú dùng từ tình trạng song hôn

Tình trạng song hôn là hành vi phạm pháp trong nhiều quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như 'marriage' (hôn nhân), 'divorce' (ly hôn), 'monogamy' (chung thủy một vợ một chồng).

Video minh hoạ tình trạng song hôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình trạng song hôn

Câu hỏi thường gặp về "tình trạng song hôn"

Tình trạng song hôn tiếng Anh là gì?

Tình trạng song hôn tiếng Anh là "Bigamy" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng kết hôn với hai người cùng lúc mà không chấm dứt hôn nhân trước đó.

"Bigamy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bigamy" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng song hôn". Tình trạng song hôn là hành vi phạm pháp trong nhiều quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như 'marriage' (hôn nhân), 'divorce' (ly hôn), 'monogamy' (chung thủy một vợ một chồng).

Phát âm "Bigamy" như thế nào?

"Bigamy" có phiên âm IPA /ˈbɪɡ.ə.mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bigamy"?

He was arrested for committing bigamy. — Anh ấy bị bắt vì phạm tội tình trạng song hôn.