Tiếng Việt
Tình trạng thanh toán tiếng Anh là gì?
tình trạng thanh toán tiếng Anh là Payment status /ˈpeɪ.mənt ˈsteɪ.təs/. Trạng thái của việc thanh toán, thể hiện đã thanh toán hay chưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payment status
Ví dụ câu với tình trạng thanh toán / Payment status
- 1
The payment status is pending.
Trạng thái thanh toán đang chờ xử lý.
- 2
Please check the payment status before proceeding.
Vui lòng kiểm tra trạng thái thanh toán trước khi tiếp tục.
Ghi chú dùng từ tình trạng thanh toán
Tình trạng thanh toán thể hiện trạng thái của việc thanh toán, như đã thanh toán hay chưa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), và 'payment method' (phương thức thanh toán).
Video minh hoạ tình trạng thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng thanh toán"
Tình trạng thanh toán tiếng Anh là gì?
Tình trạng thanh toán tiếng Anh là "Payment status" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái của việc thanh toán, thể hiện đã thanh toán hay chưa.
"Payment status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payment status" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng thanh toán". Tình trạng thanh toán thể hiện trạng thái của việc thanh toán, như đã thanh toán hay chưa.
Phát âm "Payment status" như thế nào?
"Payment status" có phiên âm IPA /ˈpeɪ.mənt ˈsteɪ.təs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payment status"?
Trạng thái thanh toán đang chờ xử lý. — The payment status is pending.