Tiếng Việt
Trà chiều tiếng Anh là gì?
trà chiều tiếng Anh là afternoon tea /ˌæftərˈnun ti/. Trà chiều là một buổi thưởng thức trà và thường đi kèm với bánh ngọt hoặc bánh quy, diễn ra vào buổi chiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
afternoon tea
Ví dụ câu với trà chiều / afternoon tea
- 1
Chúng tôi đã tham dự trà chiều tại khách sạn sang trọng vào cuối tuần.
We attended afternoon tea at a luxury hotel last weekend.
- 2
Trà chiều là một truyền thống phổ biến ở Anh.
Afternoon tea is a popular tradition in England.
Ghi chú dùng từ trà chiều
Trà chiều là một hoạt động xã hội phổ biến ở Anh, liên quan đến việc thưởng thức trà cùng bánh ngọt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tea time' (giờ trà), 'scones' (bánh scone), 'clotted cream' (kem đặc).
Video minh hoạ trà chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với trà chiều
Câu hỏi thường gặp về "trà chiều"
Trà chiều tiếng Anh là gì?
Trà chiều tiếng Anh là "afternoon tea" (danh từ), nghĩa là: Trà chiều là một buổi thưởng thức trà và thường đi kèm với bánh ngọt hoặc bánh quy, diễn ra vào buổi chiều.
"afternoon tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"afternoon tea" nghĩa tiếng Việt là "trà chiều". Trà chiều là một hoạt động xã hội phổ biến ở Anh, liên quan đến việc thưởng thức trà cùng bánh ngọt.
Phát âm "afternoon tea" như thế nào?
"afternoon tea" có phiên âm IPA /ˌæftərˈnun ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "afternoon tea"?
We attended afternoon tea at a luxury hotel last weekend. — Chúng tôi đã tham dự trà chiều tại khách sạn sang trọng vào cuối tuần.