Tiếng Việt
Trà đạo tiếng Anh là gì?
trà đạo tiếng Anh là Japanese tea ceremony /ˌʤæpəˈniz ti ˈsɛrəˌmoʊni/. Nghi thức truyền thống của Nhật Bản để thưởng thức trà, thể hiện sự tôn kính và thiền định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Japanese tea ceremony
Ví dụ câu với trà đạo / Japanese tea ceremony
- 1
The Japanese tea ceremony is a highly ritualized practice.
Trà đạo Nhật Bản là một hoạt động có tính nghi lễ cao.
- 2
During the tea ceremony, participants focus on harmony and respect.
Trong trà đạo, người tham gia tập trung vào sự hài hòa và tôn trọng.
Ghi chú dùng từ trà đạo
Trà đạo là một phần quan trọng của văn hóa Nhật Bản, liên quan đến các thuật ngữ như 'zen' (thiền), 'chashitsu' (phòng trà), và 'matcha' (trà xanh bột).
Video minh hoạ trà đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trà đạo
Câu hỏi thường gặp về "trà đạo"
Trà đạo tiếng Anh là gì?
Trà đạo tiếng Anh là "Japanese tea ceremony" (danh từ), nghĩa là: Nghi thức truyền thống của Nhật Bản để thưởng thức trà, thể hiện sự tôn kính và thiền định.
"Japanese tea ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Japanese tea ceremony" nghĩa tiếng Việt là "trà đạo". Trà đạo là một phần quan trọng của văn hóa Nhật Bản, liên quan đến các thuật ngữ như 'zen' (thiền), 'chashitsu' (phòng trà), và 'matcha' (trà xanh bột).
Phát âm "Japanese tea ceremony" như thế nào?
"Japanese tea ceremony" có phiên âm IPA /ˌʤæpəˈniz ti ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Japanese tea ceremony"?
Trà đạo Nhật Bản là một hoạt động có tính nghi lễ cao. — The Japanese tea ceremony is a highly ritualized practice.