Tiếng Việt
Trải nghiệm cuộc sống tiếng Anh là gì?
Trải nghiệm cuộc sống tiếng Anh là Experience life /ɪksˈpɪərɪəns laɪf/. Trải qua các hoạt động và cảm xúc trong cuộc sống để tích lũy kiến thức và kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Experience life
Ví dụ câu với Trải nghiệm cuộc sống / Experience life
- 1
Anh ấy muốn trải nghiệm cuộc sống ở nước ngoài để mở rộng tầm nhìn.
He wants to experience life abroad to broaden his horizons.
- 2
Trải nghiệm cuộc sống giúp chúng ta trưởng thành hơn.
Experiencing life helps us become more mature.
Ghi chú dùng từ Trải nghiệm cuộc sống
Trải nghiệm cuộc sống là quá trình tham gia các hoạt động để học hỏi và phát triển bản thân. Các từ liên quan: 'learning' (học hỏi), 'adventure' (phiêu lưu), 'growth' (phát triển).
Video minh hoạ Trải nghiệm cuộc sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trải nghiệm cuộc sống
Câu hỏi thường gặp về "Trải nghiệm cuộc sống"
Trải nghiệm cuộc sống tiếng Anh là gì?
Trải nghiệm cuộc sống tiếng Anh là "Experience life" (động từ), nghĩa là: Trải qua các hoạt động và cảm xúc trong cuộc sống để tích lũy kiến thức và kỹ năng.
"Experience life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Experience life" nghĩa tiếng Việt là "Trải nghiệm cuộc sống". Trải nghiệm cuộc sống là quá trình tham gia các hoạt động để học hỏi và phát triển bản thân.
Phát âm "Experience life" như thế nào?
"Experience life" có phiên âm IPA /ɪksˈpɪərɪəns laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Experience life"?
He wants to experience life abroad to broaden his horizons. — Anh ấy muốn trải nghiệm cuộc sống ở nước ngoài để mở rộng tầm nhìn.