The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trần tục tiếng Anh là gì?

trần tục tiếng Anh là mundane /ˈmʌndeɪn/. Thông thường, không đặc biệt hoặc không thú vị, thường liên quan đến cuộc sống hàng ngày.

Hình minh hoạ "trần tục" tiếng Anh là "mundane"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mundane

Tính từ
/ˈmʌndeɪn/

Ví dụ câu với trần tục / mundane

  1. 1

    Cô ấy thích những hoạt động phiêu lưu hơn là những việc tẻ nhạt hàng ngày.

    She prefers adventurous activities over mundane daily chores.

  2. 2

    Cuộc sống của anh ấy trở nên nhàm chán vì những công việc tẻ nhạt.

    His life became dull due to mundane tasks.

Ghi chú dùng từ trần tục

Mundane có nghĩa là nhàm chán, bình thường, không đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'ordinary' (bình thường), 'boring' (buồn tẻ), 'routine' (thường lệ).

Video minh hoạ trần tục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trần tục

Câu hỏi thường gặp về "trần tục"

Trần tục tiếng Anh là gì?

Trần tục tiếng Anh là "mundane" (tính từ), nghĩa là: Thông thường, không đặc biệt hoặc không thú vị, thường liên quan đến cuộc sống hàng ngày.

"mundane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mundane" nghĩa tiếng Việt là "trần tục". Mundane có nghĩa là nhàm chán, bình thường, không đặc biệt.

Phát âm "mundane" như thế nào?

"mundane" có phiên âm IPA /ˈmʌndeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mundane"?

She prefers adventurous activities over mundane daily chores. — Cô ấy thích những hoạt động phiêu lưu hơn là những việc tẻ nhạt hàng ngày.