The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trần thạch cao tiếng Anh là gì?

trần thạch cao tiếng Anh là plaster ceiling /ˈplæstər ˈsilɪŋ/. Trần thạch cao là loại trần nhà được làm từ các tấm thạch cao gắn trên khung kim loại, thường dùng để trang trí hoặc che đi các phần kỹ thuật của trần nhà.

Hình minh hoạ "trần thạch cao" tiếng Anh là "plaster ceiling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plaster ceiling

Danh từ
/ˈplæstər ˈsilɪŋ/

Ví dụ câu với trần thạch cao / plaster ceiling

  1. 1

    Chúng tôi đã sửa lại trần thạch cao trong phòng khách.

    We renovated the plaster ceiling in the living room.

  2. 2

    Trần thạch cao giúp giảm tiếng ồn và tạo vẻ đẹp cho không gian.

    The plaster ceiling helps reduce noise and enhances the aesthetics of the space.

Ghi chú dùng từ trần thạch cao

Trần thạch cao là một loại trần nội thất phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'khung trần' (ceiling frame), 'tấm thạch cao' (drywall), và 'trần giả' (false ceiling).

Video minh hoạ trần thạch cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trần thạch cao

Câu hỏi thường gặp về "trần thạch cao"

Trần thạch cao tiếng Anh là gì?

Trần thạch cao tiếng Anh là "plaster ceiling" (danh từ), nghĩa là: Trần thạch cao là loại trần nhà được làm từ các tấm thạch cao gắn trên khung kim loại, thường dùng để trang trí hoặc che đi các phần kỹ thuật của trần nhà.

"plaster ceiling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plaster ceiling" nghĩa tiếng Việt là "trần thạch cao". Trần thạch cao là một loại trần nội thất phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'khung trần' (ceiling frame), 'tấm thạch cao' (drywall), và 'trần giả' (false ceiling).

Phát âm "plaster ceiling" như thế nào?

"plaster ceiling" có phiên âm IPA /ˈplæstər ˈsilɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plaster ceiling"?

We renovated the plaster ceiling in the living room. — Chúng tôi đã sửa lại trần thạch cao trong phòng khách.