The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trang trải cho cuộc sống tiếng Anh là gì?

Trang trải cho cuộc sống tiếng Anh là Cover living expenses /ˈkʌvə ˈlɪvɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/. Chi trả các khoản chi phí sinh hoạt hàng ngày.

Hình minh hoạ "Trang trải cho cuộc sống" tiếng Anh là "Cover living expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cover living expenses

Động từ
/ˈkʌvə ˈlɪvɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/

Ví dụ câu với Trang trải cho cuộc sống / Cover living expenses

  1. 1

    Anh ấy cần làm việc thêm để trang trải cho cuộc sống.

    He needs to work extra to cover his living expenses.

  2. 2

    Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để trang trải cho cuộc sống trong vòng một năm.

    We have saved enough to cover our living expenses for a year.

Ghi chú dùng từ Trang trải cho cuộc sống

Trang trải cho cuộc sống có nghĩa là chi trả các chi phí sinh hoạt. Các từ liên quan: chi phí (cost), sinh hoạt (living), tài chính (finance).

Video minh hoạ Trang trải cho cuộc sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trang trải cho cuộc sống

Câu hỏi thường gặp về "Trang trải cho cuộc sống"

Trang trải cho cuộc sống tiếng Anh là gì?

Trang trải cho cuộc sống tiếng Anh là "Cover living expenses" (động từ), nghĩa là: Chi trả các khoản chi phí sinh hoạt hàng ngày.

"Cover living expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cover living expenses" nghĩa tiếng Việt là "Trang trải cho cuộc sống". Trang trải cho cuộc sống có nghĩa là chi trả các chi phí sinh hoạt.

Phát âm "Cover living expenses" như thế nào?

"Cover living expenses" có phiên âm IPA /ˈkʌvə ˈlɪvɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cover living expenses"?

He needs to work extra to cover his living expenses. — Anh ấy cần làm việc thêm để trang trải cho cuộc sống.