Tiếng Việt
Trật tự đô thị tiếng Anh là gì?
trật tự đô thị tiếng Anh là urban order /ˈɜːbən ˈɔːdə/. Trật tự đô thị đề cập đến sự tổ chức và quản lý các hoạt động trong khu vực đô thị nhằm duy trì an toàn, trật tự và vệ sinh chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urban order
Ví dụ câu với trật tự đô thị / urban order
- 1
The city has implemented new policies to improve urban order.
Thành phố đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện trật tự đô thị.
- 2
Maintaining urban order is essential for the well-being of residents.
Duy trì trật tự đô thị là điều cần thiết cho phúc lợi của cư dân.
Ghi chú dùng từ trật tự đô thị
Trật tự đô thị liên quan đến quản lý đô thị, an toàn công cộng, và vệ sinh môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'public safety' (an toàn công cộng), và 'municipal management' (quản lý đô thị).
Video minh hoạ trật tự đô thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trật tự đô thị
Câu hỏi thường gặp về "trật tự đô thị"
Trật tự đô thị tiếng Anh là gì?
Trật tự đô thị tiếng Anh là "urban order" (danh từ), nghĩa là: Trật tự đô thị đề cập đến sự tổ chức và quản lý các hoạt động trong khu vực đô thị nhằm duy trì an toàn, trật tự và vệ sinh chung.
"urban order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urban order" nghĩa tiếng Việt là "trật tự đô thị". Trật tự đô thị liên quan đến quản lý đô thị, an toàn công cộng, và vệ sinh môi trường.
Phát âm "urban order" như thế nào?
"urban order" có phiên âm IPA /ˈɜːbən ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urban order"?
Thành phố đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện trật tự đô thị. — The city has implemented new policies to improve urban order.