The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình độ văn hóa tiếng Anh là gì?

trình độ văn hóa tiếng Anh là academic standard /ˌækəˈdɛmɪk ˈstændərd/. Mức độ kiến thức và hiểu biết trong lĩnh vực học thuật của một cá nhân hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "trình độ văn hóa" tiếng Anh là "academic standard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academic standard

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk ˈstændərd/

Ví dụ câu với trình độ văn hóa / academic standard

  1. 1

    Anh ấy đã đạt trình độ văn hóa cao trong nghiên cứu của mình.

    He has achieved a high academic standard in his research.

  2. 2

    Trình độ văn hóa của sinh viên ngày càng được nâng cao.

    The academic standard of students is increasingly being raised.

Ghi chú dùng từ trình độ văn hóa

Trình độ văn hóa đề cập đến mức độ kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực học thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'education level' (mức độ giáo dục), 'literacy' (khả năng đọc viết), 'intellectual capacity' (khả năng trí tuệ).

Video minh hoạ trình độ văn hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình độ văn hóa

Câu hỏi thường gặp về "trình độ văn hóa"

Trình độ văn hóa tiếng Anh là gì?

Trình độ văn hóa tiếng Anh là "academic standard" (danh từ), nghĩa là: Mức độ kiến thức và hiểu biết trong lĩnh vực học thuật của một cá nhân hoặc nhóm.

"academic standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academic standard" nghĩa tiếng Việt là "trình độ văn hóa". Trình độ văn hóa đề cập đến mức độ kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực học thuật.

Phát âm "academic standard" như thế nào?

"academic standard" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academic standard"?

He has achieved a high academic standard in his research. — Anh ấy đã đạt trình độ văn hóa cao trong nghiên cứu của mình.