The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong điều kiện tiếng Anh là gì?

trong điều kiện tiếng Anh là under conditions /ˈʌndər kənˈdɪʃənz/. Trong tình huống hoặc hoàn cảnh nhất định để điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

Hình minh hoạ "trong điều kiện" tiếng Anh là "under conditions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

under conditions

Cụm từ
/ˈʌndər kənˈdɪʃənz/

Ví dụ câu với trong điều kiện / under conditions

  1. 1

    Bạn có thể tham gia cuộc thi này trong điều kiện bạn đủ tuổi.

    You can participate in this contest under the condition that you are old enough.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ ký hợp đồng trong điều kiện mọi điều khoản đều rõ ràng.

    We will sign the contract under the condition that all terms are clear.

Ghi chú dùng từ trong điều kiện

Cụm từ này dùng để chỉ các tình huống hoặc hoàn cảnh cần thiết để một việc xảy ra. Các từ liên quan gồm 'condition' (điều kiện), 'requirement' (đòi hỏi), 'stipulation' (điều khoản).

Video minh hoạ trong điều kiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong điều kiện

Câu hỏi thường gặp về "trong điều kiện"

Trong điều kiện tiếng Anh là gì?

Trong điều kiện tiếng Anh là "under conditions" (cụm từ), nghĩa là: Trong tình huống hoặc hoàn cảnh nhất định để điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

"under conditions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"under conditions" nghĩa tiếng Việt là "trong điều kiện". Cụm từ này dùng để chỉ các tình huống hoặc hoàn cảnh cần thiết để một việc xảy ra.

Phát âm "under conditions" như thế nào?

"under conditions" có phiên âm IPA /ˈʌndər kənˈdɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "under conditions"?

You can participate in this contest under the condition that you are old enough. — Bạn có thể tham gia cuộc thi này trong điều kiện bạn đủ tuổi.