Tiếng Việt
Trong điều kiện xấu tiếng Anh là gì?
trong điều kiện xấu tiếng Anh là under poor conditions /ˈʌndər pʊr kənˈdɪʃənz/. Trong tình huống hoặc hoàn cảnh không thuận lợi hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
under poor conditions
Ví dụ câu với trong điều kiện xấu / under poor conditions
- 1
He managed to complete the project under poor conditions.
Anh ấy đã cố gắng hoàn thành dự án trong điều kiện xấu.
- 2
Living under poor conditions can affect health.
Sống trong điều kiện xấu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
Ghi chú dùng từ trong điều kiện xấu
Cụm từ này mô tả tình huống không thuận lợi. Các từ liên quan: hardship (khó khăn), adversity (nghịch cảnh), challenging (khó khăn, thử thách).
Video minh hoạ trong điều kiện xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong điều kiện xấu
Câu hỏi thường gặp về "trong điều kiện xấu"
Trong điều kiện xấu tiếng Anh là gì?
Trong điều kiện xấu tiếng Anh là "under poor conditions" (cụm từ), nghĩa là: Trong tình huống hoặc hoàn cảnh không thuận lợi hoặc khó khăn.
"under poor conditions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"under poor conditions" nghĩa tiếng Việt là "trong điều kiện xấu". Cụm từ này mô tả tình huống không thuận lợi.
Phát âm "under poor conditions" như thế nào?
"under poor conditions" có phiên âm IPA /ˈʌndər pʊr kənˈdɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "under poor conditions"?
Anh ấy đã cố gắng hoàn thành dự án trong điều kiện xấu. — He managed to complete the project under poor conditions.