Tiếng Việt
Trong quá khứ tiếng Anh là gì?
trong quá khứ tiếng Anh là in the past /ɪn ðə pæst/. Trong thời gian đã qua, trước đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the past
Ví dụ câu với trong quá khứ / in the past
- 1
Tôi đã từng sống ở đó trong quá khứ.
I used to live there in the past.
- 2
Chúng ta không còn gặp nhau trong quá khứ nữa.
We no longer meet in the past.
Ghi chú dùng từ trong quá khứ
Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm trước đây. Các từ liên quan: 'previous' (trước đó), 'former' (trước đây), 'before' (trước).
Video minh hoạ trong quá khứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong quá khứ
Câu hỏi thường gặp về "trong quá khứ"
Trong quá khứ tiếng Anh là gì?
Trong quá khứ tiếng Anh là "in the past" (cụm từ), nghĩa là: Trong thời gian đã qua, trước đây.
"in the past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the past" nghĩa tiếng Việt là "trong quá khứ". Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm trước đây.
Phát âm "in the past" như thế nào?
"in the past" có phiên âm IPA /ɪn ðə pæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the past"?
I used to live there in the past. — Tôi đã từng sống ở đó trong quá khứ.