Tiếng Việt
Trong tầm tay tiếng Anh là gì?
trong tầm tay tiếng Anh là within reach /wɪˈðɪn riːtʃ/. Trong khả năng hoặc khả thi để đạt được hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
within reach
Ví dụ câu với trong tầm tay / within reach
- 1
Cuộc sống của tôi trong tầm tay nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn.
My life is within reach if I work harder.
- 2
Thông tin về công việc này nằm trong tầm tay của bạn.
The information about this job is within your reach.
Ghi chú dùng từ trong tầm tay
Cụm từ này chỉ ra rằng điều gì đó có thể dễ dàng đạt được hoặc kiểm soát. Các từ liên quan: 'reachable' (có thể tiếp cận), 'attainable' (có thể đạt được), 'accessible' (dễ tiếp cận).
Video minh hoạ trong tầm tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong tầm tay
Câu hỏi thường gặp về "trong tầm tay"
Trong tầm tay tiếng Anh là gì?
Trong tầm tay tiếng Anh là "within reach" (cụm từ), nghĩa là: Trong khả năng hoặc khả thi để đạt được hoặc kiểm soát.
"within reach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"within reach" nghĩa tiếng Việt là "trong tầm tay". Cụm từ này chỉ ra rằng điều gì đó có thể dễ dàng đạt được hoặc kiểm soát.
Phát âm "within reach" như thế nào?
"within reach" có phiên âm IPA /wɪˈðɪn riːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "within reach"?
My life is within reach if I work harder. — Cuộc sống của tôi trong tầm tay nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn.