Tiếng Việt
Trọng tội tiếng Anh là gì?
trọng tội tiếng Anh là felony /ˈfɛləni/. Tội phạm nghiêm trọng, thường bị truy tố hình sự và có hình phạt nặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
felony
Ví dụ câu với trọng tội / felony
- 1
Anh ấy bị kết án vì trọng tội trộm cắp.
He was convicted of a felony for theft.
- 2
Các tội trọng tội thường bị xử lý nghiêm khắc hơn.
Felonies are usually punished more severely.
Ghi chú dùng từ trọng tội
Trọng tội là loại tội phạm nghiêm trọng, như giết người, cướp của. Các thuật ngữ liên quan: 'murder' (giết người), 'robbery' (cướp), 'criminal' (tội phạm).
Video minh hoạ trọng tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trọng tội
Câu hỏi thường gặp về "trọng tội"
Trọng tội tiếng Anh là gì?
Trọng tội tiếng Anh là "felony" (danh từ), nghĩa là: Tội phạm nghiêm trọng, thường bị truy tố hình sự và có hình phạt nặng.
"felony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"felony" nghĩa tiếng Việt là "trọng tội". Trọng tội là loại tội phạm nghiêm trọng, như giết người, cướp của.
Phát âm "felony" như thế nào?
"felony" có phiên âm IPA /ˈfɛləni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "felony"?
He was convicted of a felony for theft. — Anh ấy bị kết án vì trọng tội trộm cắp.