The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trục hoành tiếng Anh là gì?

trục hoành tiếng Anh là horizontal axis /ˌhɒrɪˈzɒntl ˈæksɪs/. Trục hoành là trục nằm ngang trong hệ tọa độ, dùng để xác định vị trí theo chiều ngang.

Hình minh hoạ "trục hoành" tiếng Anh là "horizontal axis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

horizontal axis

Danh từ
/ˌhɒrɪˈzɒntl ˈæksɪs/

Ví dụ câu với trục hoành / horizontal axis

  1. 1

    Trục hoành trong đồ thị biểu diễn các giá trị theo chiều ngang.

    The horizontal axis on the graph shows the time in seconds.

  2. 2

    Chúng ta cần chú ý đến trục hoành để đọc dữ liệu đúng cách.

    We need to pay attention to the horizontal axis to read the data correctly.

Ghi chú dùng từ trục hoành

Trục hoành thường dùng trong đồ thị để biểu diễn dữ liệu theo chiều ngang. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trục tung' (vertical axis), 'đồ thị' (graph), 'tọa độ' (coordinate).

Video minh hoạ trục hoành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trục hoành

Câu hỏi thường gặp về "trục hoành"

Trục hoành tiếng Anh là gì?

Trục hoành tiếng Anh là "horizontal axis" (danh từ), nghĩa là: Trục hoành là trục nằm ngang trong hệ tọa độ, dùng để xác định vị trí theo chiều ngang.

"horizontal axis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"horizontal axis" nghĩa tiếng Việt là "trục hoành". Trục hoành thường dùng trong đồ thị để biểu diễn dữ liệu theo chiều ngang.

Phát âm "horizontal axis" như thế nào?

"horizontal axis" có phiên âm IPA /ˌhɒrɪˈzɒntl ˈæksɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "horizontal axis"?

The horizontal axis on the graph shows the time in seconds. — Trục hoành trong đồ thị biểu diễn các giá trị theo chiều ngang.