Tiếng Việt
Trục kỹ thuật tiếng Anh là gì?
trục kỹ thuật tiếng Anh là technical shaft /ˈtɛknɪkəl ʃɑːft/. Trục kỹ thuật là một bộ phận trục dùng trong các thiết bị kỹ thuật để truyền động hoặc hỗ trợ các bộ phận khác quay hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical shaft
Ví dụ câu với trục kỹ thuật / technical shaft
- 1
The engineer checked the technical shaft for any signs of wear.
Kỹ sư đã kiểm tra trục kỹ thuật để phát hiện dấu hiệu mài mòn.
- 2
The technical shaft connects the motor to the gearbox.
Trục kỹ thuật kết nối động cơ với hộp số.
Ghi chú dùng từ trục kỹ thuật
Trục kỹ thuật là thành phần quan trọng trong các máy móc kỹ thuật, giúp truyền động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'shaft' (trục), 'bearing' (ổ đỡ), 'gear' (bánh răng).
Video minh hoạ trục kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trục kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "trục kỹ thuật"
Trục kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Trục kỹ thuật tiếng Anh là "technical shaft" (danh từ), nghĩa là: Trục kỹ thuật là một bộ phận trục dùng trong các thiết bị kỹ thuật để truyền động hoặc hỗ trợ các bộ phận khác quay hoặc di chuyển.
"technical shaft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical shaft" nghĩa tiếng Việt là "trục kỹ thuật". Trục kỹ thuật là thành phần quan trọng trong các máy móc kỹ thuật, giúp truyền động.
Phát âm "technical shaft" như thế nào?
"technical shaft" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ʃɑːft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical shaft"?
Kỹ sư đã kiểm tra trục kỹ thuật để phát hiện dấu hiệu mài mòn. — The engineer checked the technical shaft for any signs of wear.