The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trúng vé số tiếng Anh là gì?

trúng vé số tiếng Anh là win the lottery ticket /wɪn ðə ˈlɒtəri ˈtɪkɪt/. Trúng vé số là việc trúng thưởng khi mua vé số và số trúng được rút ra trong kỳ quay thưởng.

Hình minh hoạ "trúng vé số" tiếng Anh là "win the lottery ticket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

win the lottery ticket

Cụm từ
/wɪn ðə ˈlɒtəri ˈtɪkɪt/

Ví dụ câu với trúng vé số / win the lottery ticket

  1. 1

    Anh ấy đã trúng vé số và nhận được một số tiền lớn.

    He won the lottery ticket and received a large sum of money.

  2. 2

    Cô ấy hy vọng sẽ trúng vé số để giải quyết các vấn đề tài chính.

    She hopes to win the lottery ticket to solve her financial problems.

Ghi chú dùng từ trúng vé số

Trúng vé số là việc may mắn khi mua vé số và trúng thưởng. Các từ liên quan: 'lottery' (xổ số), 'jackpot' (giải đặc biệt), 'luck' (may mắn).

Video minh hoạ trúng vé số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trúng vé số

Câu hỏi thường gặp về "trúng vé số"

Trúng vé số tiếng Anh là gì?

Trúng vé số tiếng Anh là "win the lottery ticket" (cụm từ), nghĩa là: Trúng vé số là việc trúng thưởng khi mua vé số và số trúng được rút ra trong kỳ quay thưởng.

"win the lottery ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"win the lottery ticket" nghĩa tiếng Việt là "trúng vé số". Trúng vé số là việc may mắn khi mua vé số và trúng thưởng.

Phát âm "win the lottery ticket" như thế nào?

"win the lottery ticket" có phiên âm IPA /wɪn ðə ˈlɒtəri ˈtɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "win the lottery ticket"?

He won the lottery ticket and received a large sum of money. — Anh ấy đã trúng vé số và nhận được một số tiền lớn.