Tiếng Việt
Nhà có việc tiếng Anh là gì?
nhà có việc tiếng Anh là family event /ˈfæm.ɪ.li ɪˈvɛnt/. Sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong gia đình, thường liên quan đến các dịp đặc biệt hoặc gặp mặt chung của các thành viên trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family event
Ví dụ câu với nhà có việc / family event
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị cho một nhà có việc vào cuối tuần này.
We are preparing for a family event this weekend.
- 2
Gia đình tôi tổ chức một nhà có việc để kỷ niệm sinh nhật của ông bà.
My family is organizing a family event to celebrate my grandparents' birthday.
Ghi chú dùng từ nhà có việc
Nhà có việc là dịp để các thành viên trong gia đình gặp gỡ và tổ chức các hoạt động chung. Các từ liên quan: 'gặp mặt gia đình' (family gathering), 'lễ kỷ niệm' (celebration), 'tụ họp' (reunion).
Video minh hoạ nhà có việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà có việc
Câu hỏi thường gặp về "nhà có việc"
Nhà có việc tiếng Anh là gì?
Nhà có việc tiếng Anh là "family event" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong gia đình, thường liên quan đến các dịp đặc biệt hoặc gặp mặt chung của các thành viên trong gia đình.
"family event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family event" nghĩa tiếng Việt là "nhà có việc". Nhà có việc là dịp để các thành viên trong gia đình gặp gỡ và tổ chức các hoạt động chung.
Phát âm "family event" như thế nào?
"family event" có phiên âm IPA /ˈfæm.ɪ.li ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family event"?
We are preparing for a family event this weekend. — Chúng tôi đã chuẩn bị cho một nhà có việc vào cuối tuần này.