Tiếng Việt
Truyền năng lượng tiếng Anh là gì?
Truyền năng lượng tiếng Anh là Transmit energy /ˈtrænzmɪt ˈɛnədʒi/. Chuyển năng lượng từ nơi này sang nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transmit energy
Ví dụ câu với Truyền năng lượng / Transmit energy
- 1
Máy phát điện truyền năng lượng đến các thiết bị trong nhà.
The generator transmits energy to the appliances in the house.
- 2
Cáp quang truyền năng lượng dưới biển đến các trung tâm dữ liệu.
Optical cables transmit energy underwater to data centers.
Ghi chú dùng từ Truyền năng lượng
Truyền năng lượng là quá trình chuyển đổi năng lượng từ nguồn này sang nguồn khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'điện năng' (electricity), 'nhiệt năng' (thermal energy), và 'truyền tải' (transmission).
Video minh hoạ Truyền năng lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Truyền năng lượng
Câu hỏi thường gặp về "Truyền năng lượng"
Truyền năng lượng tiếng Anh là gì?
Truyền năng lượng tiếng Anh là "Transmit energy" (động từ), nghĩa là: Chuyển năng lượng từ nơi này sang nơi khác.
"Transmit energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transmit energy" nghĩa tiếng Việt là "Truyền năng lượng". Truyền năng lượng là quá trình chuyển đổi năng lượng từ nguồn này sang nguồn khác.
Phát âm "Transmit energy" như thế nào?
"Transmit energy" có phiên âm IPA /ˈtrænzmɪt ˈɛnədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transmit energy"?
The generator transmits energy to the appliances in the house. — Máy phát điện truyền năng lượng đến các thiết bị trong nhà.