Tiếng Việt
Từ nay về sau tiếng Anh là gì?
từ nay về sau tiếng Anh là from this day forward /frʌm ðɪs deɪ ˈfɔːrwərd/. Từ này dùng để chỉ bắt đầu từ ngày hôm nay trở đi, thường để thể hiện quyết định hoặc cam kết mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from this day forward
Ví dụ câu với từ nay về sau / from this day forward
- 1
Từ nay về sau, tôi sẽ chăm chỉ hơn trong công việc.
From this day forward, I will work harder.
- 2
Chúng tôi sẽ không bỏ lỡ cơ hội này từ nay về sau.
We will not miss this opportunity from now on.
Ghi chú dùng từ từ nay về sau
Từ này thể hiện sự thay đổi hoặc cam kết bắt đầu từ ngày hôm nay. Các từ liên quan gồm 'henceforth' (từ nay về sau), 'going forward' (từ bây giờ trở đi), 'future' (tương lai).
Video minh hoạ từ nay về sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ nay về sau
Câu hỏi thường gặp về "từ nay về sau"
Từ nay về sau tiếng Anh là gì?
Từ nay về sau tiếng Anh là "from this day forward" (cụm từ), nghĩa là: Từ này dùng để chỉ bắt đầu từ ngày hôm nay trở đi, thường để thể hiện quyết định hoặc cam kết mới.
"from this day forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from this day forward" nghĩa tiếng Việt là "từ nay về sau". Từ này thể hiện sự thay đổi hoặc cam kết bắt đầu từ ngày hôm nay.
Phát âm "from this day forward" như thế nào?
"from this day forward" có phiên âm IPA /frʌm ðɪs deɪ ˈfɔːrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from this day forward"?
From this day forward, I will work harder. — Từ nay về sau, tôi sẽ chăm chỉ hơn trong công việc.