The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuẫn tiết tiếng Anh là gì?

Tuẫn tiết tiếng Anh là Sacrifice oneself /ˈsækrɪfaɪs wʌnˈsɛlf/. Hy sinh chính mình để bảo vệ hoặc vì lý do cao cả.

Hình minh hoạ "Tuẫn tiết" tiếng Anh là "Sacrifice oneself"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sacrifice oneself

Động từ
/ˈsækrɪfaɪs wʌnˈsɛlf/

Ví dụ câu với Tuẫn tiết / Sacrifice oneself

  1. 1

    Anh ấy đã tuẫn tiết để cứu đồng đội của mình.

    He sacrificed himself to save his comrades.

  2. 2

    Cô ấy sẵn sàng tuẫn tiết để bảo vệ đất nước.

    She was willing to sacrifice herself to protect the country.

Ghi chú dùng từ Tuẫn tiết

Tuẫn tiết là hành động hy sinh bản thân vì lý do cao cả hoặc mục đích lớn lao. Các từ liên quan: hy sinh (sacrifice), tự nguyện (volunteer), bảo vệ (protect).

Video minh hoạ Tuẫn tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tuẫn tiết

Câu hỏi thường gặp về "Tuẫn tiết"

Tuẫn tiết tiếng Anh là gì?

Tuẫn tiết tiếng Anh là "Sacrifice oneself" (động từ), nghĩa là: Hy sinh chính mình để bảo vệ hoặc vì lý do cao cả.

"Sacrifice oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sacrifice oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tuẫn tiết". Tuẫn tiết là hành động hy sinh bản thân vì lý do cao cả hoặc mục đích lớn lao.

Phát âm "Sacrifice oneself" như thế nào?

"Sacrifice oneself" có phiên âm IPA /ˈsækrɪfaɪs wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sacrifice oneself"?

He sacrificed himself to save his comrades. — Anh ấy đã tuẫn tiết để cứu đồng đội của mình.