The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từng lần một tiếng Anh là gì?

Từng lần một tiếng Anh là One at a time /wʌn æt ə taɪm/. Mỗi lần một, từng cái một, không làm cùng lúc nhiều thứ.

Hình minh hoạ "Từng lần một" tiếng Anh là "One at a time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

One at a time

Trạng từ
/wʌn æt ə taɪm/

Ví dụ câu với Từng lần một / One at a time

  1. 1

    Anh ấy giải quyết công việc từng lần một để đảm bảo chính xác.

    He handles tasks one at a time to ensure accuracy.

  2. 2

    Hãy làm theo hướng dẫn từng bước một.

    Follow the instructions one at a time.

Ghi chú dùng từ Từng lần một

Thể hiện việc làm hoặc xử lý từng bước một, không vội vàng. Các từ liên quan: 'sequential' (theo thứ tự), 'gradually' (từ từ), 'step by step' (từng bước một).

Video minh hoạ Từng lần một

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Từng lần một

Câu hỏi thường gặp về "Từng lần một"

Từng lần một tiếng Anh là gì?

Từng lần một tiếng Anh là "One at a time" (trạng từ), nghĩa là: Mỗi lần một, từng cái một, không làm cùng lúc nhiều thứ.

"One at a time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"One at a time" nghĩa tiếng Việt là "Từng lần một". Thể hiện việc làm hoặc xử lý từng bước một, không vội vàng.

Phát âm "One at a time" như thế nào?

"One at a time" có phiên âm IPA /wʌn æt ə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "One at a time"?

He handles tasks one at a time to ensure accuracy. — Anh ấy giải quyết công việc từng lần một để đảm bảo chính xác.