Tiếng Việt
Tuổi trung niên tiếng Anh là gì?
tuổi trung niên tiếng Anh là middle age /ˈmɪdl eɪdʒ/. Thời kỳ giữa tuổi trưởng thành và già, thường từ khoảng 40 đến 65 tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
middle age
Ví dụ câu với tuổi trung niên / middle age
- 1
Trong tuổi trung niên, nhiều người bắt đầu quan tâm đến sức khỏe của mình hơn.
During middle age, many people start paying more attention to their health.
- 2
Ông ấy đã bước vào tuổi trung niên và trở nên chín chắn hơn trong suy nghĩ.
He has entered middle age and has become more mature in his thinking.
Ghi chú dùng từ tuổi trung niên
Tuổi trung niên là giai đoạn trung gian của cuộc đời, liên quan đến các từ như 'già' (old), 'trẻ' (young), 'trưởng thành' (maturity).
Video minh hoạ tuổi trung niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi trung niên
Câu hỏi thường gặp về "tuổi trung niên"
Tuổi trung niên tiếng Anh là gì?
Tuổi trung niên tiếng Anh là "middle age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ giữa tuổi trưởng thành và già, thường từ khoảng 40 đến 65 tuổi.
"middle age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"middle age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi trung niên". Tuổi trung niên là giai đoạn trung gian của cuộc đời, liên quan đến các từ như 'già' (old), 'trẻ' (young), 'trưởng thành' (maturity).
Phát âm "middle age" như thế nào?
"middle age" có phiên âm IPA /ˈmɪdl eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "middle age"?
During middle age, many people start paying more attention to their health. — Trong tuổi trung niên, nhiều người bắt đầu quan tâm đến sức khỏe của mình hơn.