Tiếng Việt
Tỷ lệ chênh lệch tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ chênh lệch tiếng Anh là Differential rate /ˌdɪfrənˈʃəl ˈreɪt/. Tỷ lệ thể hiện sự khác biệt hoặc chênh lệch giữa hai hoặc nhiều giá trị hoặc tỷ lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Differential rate
Ví dụ câu với Tỷ lệ chênh lệch / Differential rate
- 1
Chênh lệch tỷ lệ giữa hai nhóm nghiên cứu là rõ ràng.
The differential rate between the two groups was significant.
- 2
Chúng ta cần phân tích tỷ lệ chênh lệch để hiểu rõ hơn về dữ liệu.
We need to analyze the differential rate to better understand the data.
Ghi chú dùng từ Tỷ lệ chênh lệch
Tỷ lệ chênh lệch thể hiện sự khác biệt về tỷ lệ giữa các đối tượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ratio' (tỷ lệ), 'disparity' (sự chênh lệch), và 'variance' (độ lệch).
Video minh hoạ Tỷ lệ chênh lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ lệ chênh lệch
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ chênh lệch"
Tỷ lệ chênh lệch tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ chênh lệch tiếng Anh là "Differential rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ thể hiện sự khác biệt hoặc chênh lệch giữa hai hoặc nhiều giá trị hoặc tỷ lệ.
"Differential rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Differential rate" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ chênh lệch". Tỷ lệ chênh lệch thể hiện sự khác biệt về tỷ lệ giữa các đối tượng.
Phát âm "Differential rate" như thế nào?
"Differential rate" có phiên âm IPA /ˌdɪfrənˈʃəl ˈreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Differential rate"?
The differential rate between the two groups was significant. — Chênh lệch tỷ lệ giữa hai nhóm nghiên cứu là rõ ràng.