Tiếng Việt
Vật đầu tiên tiếng Anh là gì?
vật đầu tiên tiếng Anh là First object /fɜːst ˈɒbʤɪkt/. Vật đầu tiên trong một danh sách hoặc chuỗi các vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First object
Ví dụ câu với vật đầu tiên / First object
- 1
Trong bộ sưu tập của tôi, chiếc ô là vật đầu tiên tôi mua.
In my collection, the umbrella is the first object I bought.
- 2
Vật đầu tiên bạn cần chuẩn bị là giấy và bút.
The first object you need to prepare is paper and a pen.
Ghi chú dùng từ vật đầu tiên
Vật đầu tiên đề cập đến vật xuất hiện hoặc được chọn đầu tiên trong một chuỗi hoặc danh sách. Các từ liên quan: 'vật thứ hai' (second object), 'vật cuối cùng' (last object), 'đầu tiên' (first), 'thứ tự' (order).
Video minh hoạ vật đầu tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật đầu tiên
Câu hỏi thường gặp về "vật đầu tiên"
Vật đầu tiên tiếng Anh là gì?
Vật đầu tiên tiếng Anh là "First object" (danh từ), nghĩa là: Vật đầu tiên trong một danh sách hoặc chuỗi các vật.
"First object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First object" nghĩa tiếng Việt là "vật đầu tiên". Vật đầu tiên đề cập đến vật xuất hiện hoặc được chọn đầu tiên trong một chuỗi hoặc danh sách.
Phát âm "First object" như thế nào?
"First object" có phiên âm IPA /fɜːst ˈɒbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First object"?
In my collection, the umbrella is the first object I bought. — Trong bộ sưu tập của tôi, chiếc ô là vật đầu tiên tôi mua.