Tiếng Việt
Ủy ban nhân dân quận tiếng Anh là gì?
ủy ban nhân dân quận tiếng Anh là [district name] district People's Committee /ˈdɪstrɪkt ˈpipəlz kəˈmɪti/. Ủy ban nhân dân quận là cơ quan hành chính cấp quận, chịu trách nhiệm quản lý hành chính và thực thi các chính sách của chính quyền địa phương trong quận đó.
![ủy ban nhân dân quận tiếng Anh là [district name] district People's Committee Hình minh hoạ "ủy ban nhân dân quận" tiếng Anh là "[district name] district People's Committee"](https://media.therealielts.vn/images/62a92e6315b4410e0961126c.jpg)
Tiếng Anh · IELTS vocabulary
[district name] district People's Committee
Ví dụ câu với ủy ban nhân dân quận / [district name] district People's Committee
- 1
Ủy ban nhân dân quận tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.
The district People's Committee holds monthly meetings.
- 2
Các dự án phát triển đô thị được phê duyệt bởi ủy ban nhân dân quận.
Urban development projects are approved by the district People's Committee.
Ghi chú dùng từ ủy ban nhân dân quận
Ủy ban nhân dân quận là cơ quan hành chính cấp quận, liên quan đến các thuật ngữ như 'ủy ban nhân dân tỉnh' (provincial People's Committee), 'chính quyền địa phương' (local government), và 'quản lý hành chính' (administrative management).
Video minh hoạ ủy ban nhân dân quận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban nhân dân quận
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban nhân dân quận"
Ủy ban nhân dân quận tiếng Anh là gì?
Ủy ban nhân dân quận tiếng Anh là "[district name] district People's Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban nhân dân quận là cơ quan hành chính cấp quận, chịu trách nhiệm quản lý hành chính và thực thi các chính sách của chính quyền địa phương trong quận đó.
"[district name] district People's Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"[district name] district People's Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban nhân dân quận". Ủy ban nhân dân quận là cơ quan hành chính cấp quận, liên quan đến các thuật ngữ như 'ủy ban nhân dân tỉnh' (provincial People's Committee), 'chính quyền địa phương' (local government), và 'quản lý hành chính' (administrative management).
Phát âm "[district name] district People's Committee" như thế nào?
"[district name] district People's Committee" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt ˈpipəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "[district name] district People's Committee"?
The district People's Committee holds monthly meetings. — Ủy ban nhân dân quận tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.