The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải mộc tiếng Anh là gì?

vải mộc tiếng Anh là raw fabric /rɔː ˈfæbrɪk/. Vải chưa qua xử lý, chưa nhuộm hoặc hoàn thiện.

Hình minh hoạ "vải mộc" tiếng Anh là "raw fabric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

raw fabric

Danh từ
/rɔː ˈfæbrɪk/

Ví dụ câu với vải mộc / raw fabric

  1. 1

    The tailor bought some raw fabric to make a new dress.

    Thợ may đã mua vải mộc để may một chiếc váy mới.

  2. 2

    Raw fabric needs to be dyed before it can be used for clothing.

    Vải mộc cần được nhuộm trước khi dùng để may quần áo.

Ghi chú dùng từ vải mộc

Vải mộc là loại vải chưa qua xử lý, thường dùng trong ngành dệt may. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dyeing' (nghĩa là nhuộm), 'weaving' (dệt), và 'textile' (vật liệu dệt).

Video minh hoạ vải mộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải mộc

Câu hỏi thường gặp về "vải mộc"

Vải mộc tiếng Anh là gì?

Vải mộc tiếng Anh là "raw fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải chưa qua xử lý, chưa nhuộm hoặc hoàn thiện.

"raw fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"raw fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải mộc". Vải mộc là loại vải chưa qua xử lý, thường dùng trong ngành dệt may.

Phát âm "raw fabric" như thế nào?

"raw fabric" có phiên âm IPA /rɔː ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "raw fabric"?

Thợ may đã mua vải mộc để may một chiếc váy mới. — The tailor bought some raw fabric to make a new dress.