Tiếng Việt
Vải mỏng tiếng Anh là gì?
vải mỏng tiếng Anh là thin fabric /θɪn ˈfæbrɪk/. Vật liệu vải có độ mỏng nhẹ, thường dùng để may quần áo hoặc đồ dùng nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thin fabric
Ví dụ câu với vải mỏng / thin fabric
- 1
She chose a thin fabric for the summer dress.
Cô ấy chọn vải mỏng cho chiếc váy mùa hè.
- 2
The curtains are made of thin fabric to let in more light.
Rèm cửa làm bằng vải mỏng để cho ánh sáng vào nhiều hơn.
Ghi chú dùng từ vải mỏng
Vải mỏng là loại vải nhẹ, mỏng, phù hợp cho thời tiết nóng. Các từ liên quan: 'cotton' (cotton - bông), 'silk' (lụa), 'linen' (vải lanh).
Video minh hoạ vải mỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải mỏng
Câu hỏi thường gặp về "vải mỏng"
Vải mỏng tiếng Anh là gì?
Vải mỏng tiếng Anh là "thin fabric" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu vải có độ mỏng nhẹ, thường dùng để may quần áo hoặc đồ dùng nhẹ.
"thin fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thin fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải mỏng". Vải mỏng là loại vải nhẹ, mỏng, phù hợp cho thời tiết nóng.
Phát âm "thin fabric" như thế nào?
"thin fabric" có phiên âm IPA /θɪn ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thin fabric"?
Cô ấy chọn vải mỏng cho chiếc váy mùa hè. — She chose a thin fabric for the summer dress.