Tiếng Việt
Van 1 chiều tiếng Anh là gì?
van 1 chiều tiếng Anh là check valve /ʧɛk vælv/. Van một chiều là thiết bị cho phép chất lỏng hoặc khí chảy theo một hướng duy nhất để ngăn ngừa dòng chảy ngược.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check valve
Ví dụ câu với van 1 chiều / check valve
- 1
Van một chiều được sử dụng trong hệ thống cấp nước để ngăn nước chảy ngược trở lại.
The check valve prevents backflow in the water supply system.
- 2
Trong hệ thống ống dẫn khí, van một chiều đảm bảo khí chỉ đi theo một hướng.
The check valve ensures that air flows only in one direction in the piping system.
Ghi chú dùng từ van 1 chiều
Van một chiều giúp kiểm soát dòng chảy, tránh dòng chảy ngược. Các thuật ngữ liên quan: 'valve' (van), 'flow' (dòng chảy), 'backflow' (dòng chảy ngược).
Video minh hoạ van 1 chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van 1 chiều
Câu hỏi thường gặp về "van 1 chiều"
Van 1 chiều tiếng Anh là gì?
Van 1 chiều tiếng Anh là "check valve" (danh từ), nghĩa là: Van một chiều là thiết bị cho phép chất lỏng hoặc khí chảy theo một hướng duy nhất để ngăn ngừa dòng chảy ngược.
"check valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check valve" nghĩa tiếng Việt là "van 1 chiều". Van một chiều giúp kiểm soát dòng chảy, tránh dòng chảy ngược.
Phát âm "check valve" như thế nào?
"check valve" có phiên âm IPA /ʧɛk vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check valve"?
The check valve prevents backflow in the water supply system. — Van một chiều được sử dụng trong hệ thống cấp nước để ngăn nước chảy ngược trở lại.