The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vấn đề tồn đọng tiếng Anh là gì?

vấn đề tồn đọng tiếng Anh là unresolved issue /ənrɪˈzɑlvd ˈɪʃu/. Vấn đề chưa được giải quyết hoặc còn tồn đọng.

Hình minh hoạ "vấn đề tồn đọng" tiếng Anh là "unresolved issue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unresolved issue

Danh từ
/ənrɪˈzɑlvd ˈɪʃu/

Ví dụ câu với vấn đề tồn đọng / unresolved issue

  1. 1

    Chúng tôi cần giải quyết vấn đề tồn đọng trong dự án này.

    We need to address the unresolved issue in this project.

  2. 2

    Vấn đề tồn đọng đã gây ra nhiều khó khăn cho công ty.

    The unresolved issue has caused many difficulties for the company.

Ghi chú dùng từ vấn đề tồn đọng

Vấn đề tồn đọng đề cập đến những vấn đề chưa được giải quyết. Các từ liên quan gồm có 'outstanding problem' (vấn đề còn tồn đọng), 'pending issue' (vấn đề đang chờ xử lý), 'unfinished business' (công việc chưa hoàn thành).

Video minh hoạ vấn đề tồn đọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vấn đề tồn đọng

Câu hỏi thường gặp về "vấn đề tồn đọng"

Vấn đề tồn đọng tiếng Anh là gì?

Vấn đề tồn đọng tiếng Anh là "unresolved issue" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề chưa được giải quyết hoặc còn tồn đọng.

"unresolved issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unresolved issue" nghĩa tiếng Việt là "vấn đề tồn đọng". Vấn đề tồn đọng đề cập đến những vấn đề chưa được giải quyết.

Phát âm "unresolved issue" như thế nào?

"unresolved issue" có phiên âm IPA /ənrɪˈzɑlvd ˈɪʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unresolved issue"?

We need to address the unresolved issue in this project. — Chúng tôi cần giải quyết vấn đề tồn đọng trong dự án này.