Tiếng Việt
Sự vận động tiếng Anh là gì?
sự vận động tiếng Anh là movement /ˈmuːvmənt/. Chuyển động hoặc sự di chuyển của một vật thể hoặc cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
movement
Ví dụ câu với sự vận động / movement
- 1
Cây cối có sự vận động theo mùa.
Plants exhibit movement according to the seasons.
- 2
Sự vận động của các hành tinh trong hệ mặt trời.
The movement of planets in the solar system.
Ghi chú dùng từ sự vận động
Sự vận động đề cập đến hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí. Các từ liên quan gồm có 'motion' (chuyển động), 'activity' (hoạt động), và 'locomotion' (chuyển động).
Video minh hoạ sự vận động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vận động
Câu hỏi thường gặp về "sự vận động"
Sự vận động tiếng Anh là gì?
Sự vận động tiếng Anh là "movement" (danh từ), nghĩa là: Chuyển động hoặc sự di chuyển của một vật thể hoặc cơ thể.
"movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"movement" nghĩa tiếng Việt là "sự vận động". Sự vận động đề cập đến hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
Phát âm "movement" như thế nào?
"movement" có phiên âm IPA /ˈmuːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "movement"?
Plants exhibit movement according to the seasons. — Cây cối có sự vận động theo mùa.