The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Van hai chiều tiếng Anh là gì?

van hai chiều tiếng Anh là two-way valve /ˈtuː weɪ vælv/. Van hai chiều là loại van cho phép dòng chảy đi qua theo cả hai hướng, thường dùng để kiểm soát lưu lượng trong hệ thống ống dẫn.

Hình minh hoạ "van hai chiều" tiếng Anh là "two-way valve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

two-way valve

Danh từ
/ˈtuː weɪ vælv/

Ví dụ câu với van hai chiều / two-way valve

  1. 1

    Van hai chiều được sử dụng trong hệ thống cấp nước để kiểm soát dòng chảy.

    The two-way valve is used in the water supply system to control flow.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra van hai chiều để đảm bảo không có rò rỉ.

    You need to check the two-way valve to ensure there are no leaks.

Ghi chú dùng từ van hai chiều

Van hai chiều là thiết bị kiểm soát dòng chảy theo cả hai hướng, thường gặp trong hệ thống ống dẫn. Các từ liên quan: 'valve' (van), 'flow' (lưu lượng), 'system' (hệ thống).

Video minh hoạ van hai chiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với van hai chiều

Câu hỏi thường gặp về "van hai chiều"

Van hai chiều tiếng Anh là gì?

Van hai chiều tiếng Anh là "two-way valve" (danh từ), nghĩa là: Van hai chiều là loại van cho phép dòng chảy đi qua theo cả hai hướng, thường dùng để kiểm soát lưu lượng trong hệ thống ống dẫn.

"two-way valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"two-way valve" nghĩa tiếng Việt là "van hai chiều". Van hai chiều là thiết bị kiểm soát dòng chảy theo cả hai hướng, thường gặp trong hệ thống ống dẫn.

Phát âm "two-way valve" như thế nào?

"two-way valve" có phiên âm IPA /ˈtuː weɪ vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "two-way valve"?

The two-way valve is used in the water supply system to control flow. — Van hai chiều được sử dụng trong hệ thống cấp nước để kiểm soát dòng chảy.