Tiếng Việt
Van hằng nhiệt tiếng Anh là gì?
van hằng nhiệt tiếng Anh là thermostat valve /ˈθɜːrməˌstæt vælv/. Van điều chỉnh nhiệt độ trong hệ thống sưởi hoặc làm lạnh, giúp duy trì nhiệt độ ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermostat valve
Ví dụ câu với van hằng nhiệt / thermostat valve
- 1
The thermostat valve controls the temperature of the radiator.
Van hằng nhiệt điều chỉnh nhiệt độ của bộ tản nhiệt.
- 2
Make sure the thermostat valve is properly installed.
Hãy đảm bảo van hằng nhiệt được lắp đặt đúng cách.
Ghi chú dùng từ van hằng nhiệt
Van hằng nhiệt là thiết bị điều chỉnh nhiệt độ trong hệ thống điều hòa hoặc sưởi ấm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'valve' (van), 'temperature control' (điều chỉnh nhiệt độ), và 'radiator' (bộ tản nhiệt).
Video minh hoạ van hằng nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van hằng nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "van hằng nhiệt"
Van hằng nhiệt tiếng Anh là gì?
Van hằng nhiệt tiếng Anh là "thermostat valve" (danh từ), nghĩa là: Van điều chỉnh nhiệt độ trong hệ thống sưởi hoặc làm lạnh, giúp duy trì nhiệt độ ổn định.
"thermostat valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermostat valve" nghĩa tiếng Việt là "van hằng nhiệt". Van hằng nhiệt là thiết bị điều chỉnh nhiệt độ trong hệ thống điều hòa hoặc sưởi ấm.
Phát âm "thermostat valve" như thế nào?
"thermostat valve" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməˌstæt vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermostat valve"?
Van hằng nhiệt điều chỉnh nhiệt độ của bộ tản nhiệt. — The thermostat valve controls the temperature of the radiator.