Tiếng Việt
Van một chiều tiếng Anh là gì?
van một chiều tiếng Anh là one-way valve /ˈwʌnˌweɪ vælv/. Van một chiều là thiết bị cho phép chất lỏng hoặc khí chảy qua theo một hướng nhất định và ngăn chặn dòng chảy ngược lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one-way valve
Ví dụ câu với van một chiều / one-way valve
- 1
Van một chiều trong hệ thống ống dẫn giúp ngăn chặn dòng chảy ngược.
The one-way valve in the pipeline prevents backflow.
- 2
Van một chiều được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị y tế để kiểm soát dòng chảy của máu.
One-way valves are widely used in medical devices to control blood flow.
Ghi chú dùng từ van một chiều
Van một chiều là thiết bị kiểm soát dòng chảy, giúp duy trì hướng chảy của chất lỏng hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'check valve' (van kiểm tra), 'flow control' (kiểm soát dòng chảy), và 'backflow prevention' (ngăn chặn dòng chảy ngược).
Video minh hoạ van một chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van một chiều
Câu hỏi thường gặp về "van một chiều"
Van một chiều tiếng Anh là gì?
Van một chiều tiếng Anh là "one-way valve" (danh từ), nghĩa là: Van một chiều là thiết bị cho phép chất lỏng hoặc khí chảy qua theo một hướng nhất định và ngăn chặn dòng chảy ngược lại.
"one-way valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one-way valve" nghĩa tiếng Việt là "van một chiều". Van một chiều là thiết bị kiểm soát dòng chảy, giúp duy trì hướng chảy của chất lỏng hoặc khí.
Phát âm "one-way valve" như thế nào?
"one-way valve" có phiên âm IPA /ˈwʌnˌweɪ vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one-way valve"?
The one-way valve in the pipeline prevents backflow. — Van một chiều trong hệ thống ống dẫn giúp ngăn chặn dòng chảy ngược.