The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Van xả khí tiếng Anh là gì?

van xả khí tiếng Anh là air release valve /ɛər rɪˈliːs vælv/. Van xả khí là thiết bị dùng để thoát khí khỏi hệ thống ống dẫn hoặc bình chứa nhằm duy trì áp suất phù hợp.

Hình minh hoạ "van xả khí" tiếng Anh là "air release valve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

air release valve

Danh từ
/ɛər rɪˈliːs vælv/

Ví dụ câu với van xả khí / air release valve

  1. 1

    The air release valve helps to prevent pressure buildup in the tank.

    Van xả khí giúp ngăn chặn sự tích tụ áp suất trong bình.

  2. 2

    Regular maintenance of the air release valve ensures safety and efficiency.

    Bảo trì định kỳ van xả khí đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Ghi chú dùng từ van xả khí

Van xả khí là thiết bị quan trọng trong hệ thống ống dẫn, giúp kiểm soát khí thoát ra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pressure valve' (van điều áp), 'safety valve' (van an toàn), và 'valve maintenance' (bảo trì van).

Video minh hoạ van xả khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với van xả khí

Câu hỏi thường gặp về "van xả khí"

Van xả khí tiếng Anh là gì?

Van xả khí tiếng Anh là "air release valve" (danh từ), nghĩa là: Van xả khí là thiết bị dùng để thoát khí khỏi hệ thống ống dẫn hoặc bình chứa nhằm duy trì áp suất phù hợp.

"air release valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"air release valve" nghĩa tiếng Việt là "van xả khí". Van xả khí là thiết bị quan trọng trong hệ thống ống dẫn, giúp kiểm soát khí thoát ra.

Phát âm "air release valve" như thế nào?

"air release valve" có phiên âm IPA /ɛər rɪˈliːs vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "air release valve"?

Van xả khí giúp ngăn chặn sự tích tụ áp suất trong bình. — The air release valve helps to prevent pressure buildup in the tank.