Tiếng Việt
Van xả đáy tiếng Anh là gì?
van xả đáy tiếng Anh là bottom discharge valve /ˈbɑtəm dɪsˈʧɑrʤ vælv/. Van xả đáy là loại van dùng để xả chất lỏng hoặc chất rắn từ đáy của bồn hoặc bình chứa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bottom discharge valve
Ví dụ câu với van xả đáy / bottom discharge valve
- 1
The engineer checked the bottom discharge valve to ensure it was sealed properly.
Kỹ sư kiểm tra van xả đáy để đảm bảo nó kín chặt.
- 2
The bottom discharge valve allows for easy removal of sediments from the tank.
Van xả đáy giúp dễ dàng loại bỏ cặn bẩn khỏi bể.
Ghi chú dùng từ van xả đáy
Van xả đáy là thiết bị quan trọng trong hệ thống chứa chất lỏng, giúp xả chất thải hoặc làm sạch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'valve' (van), 'tank' (bể chứa), 'drain' (xả).
Video minh hoạ van xả đáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van xả đáy
Câu hỏi thường gặp về "van xả đáy"
Van xả đáy tiếng Anh là gì?
Van xả đáy tiếng Anh là "bottom discharge valve" (danh từ), nghĩa là: Van xả đáy là loại van dùng để xả chất lỏng hoặc chất rắn từ đáy của bồn hoặc bình chứa.
"bottom discharge valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bottom discharge valve" nghĩa tiếng Việt là "van xả đáy". Van xả đáy là thiết bị quan trọng trong hệ thống chứa chất lỏng, giúp xả chất thải hoặc làm sạch.
Phát âm "bottom discharge valve" như thế nào?
"bottom discharge valve" có phiên âm IPA /ˈbɑtəm dɪsˈʧɑrʤ vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bottom discharge valve"?
Kỹ sư kiểm tra van xả đáy để đảm bảo nó kín chặt. — The engineer checked the bottom discharge valve to ensure it was sealed properly.