Tiếng Việt
Vật có hình mõm tiếng Anh là gì?
vật có hình mõm tiếng Anh là Snout-shaped object /snaʊt ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/. Đối tượng có hình dạng giống mõm, thường dùng để mô tả các vật có hình dạng dài và hẹp như mõm động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Snout-shaped object
Ví dụ câu với vật có hình mõm / Snout-shaped object
- 1
The pig's snout is very sensitive.
Lỗ mũi của con lợn rất nhạy cảm.
- 2
He used a snout-shaped tool to reach into the narrow space.
Anh ấy đã dùng dụng cụ hình mõm để tiếp cận vào không gian hẹp.
Ghi chú dùng từ vật có hình mõm
Vật có hình mõm thường liên quan đến các dạng vật thể dài, hẹp như mõm động vật. Các từ liên quan: 'muzzle' (bộ phận mõm của động vật), 'beak' (mỏ chim), 'nose' (mũi).
Video minh hoạ vật có hình mõm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật có hình mõm
Câu hỏi thường gặp về "vật có hình mõm"
Vật có hình mõm tiếng Anh là gì?
Vật có hình mõm tiếng Anh là "Snout-shaped object" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng có hình dạng giống mõm, thường dùng để mô tả các vật có hình dạng dài và hẹp như mõm động vật.
"Snout-shaped object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Snout-shaped object" nghĩa tiếng Việt là "vật có hình mõm". Vật có hình mõm thường liên quan đến các dạng vật thể dài, hẹp như mõm động vật.
Phát âm "Snout-shaped object" như thế nào?
"Snout-shaped object" có phiên âm IPA /snaʊt ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Snout-shaped object"?
Lỗ mũi của con lợn rất nhạy cảm. — The pig's snout is very sensitive.